省略

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

省略

  1. viết lược bỏ, tỉnh lược , rút ngắn lại , lược bỏ , viết tắt
    英语句子有时复杂难辨另一个原因由于句子中的某些成分省略
    mộtnguyên nhân khác khiến cho câu trong tiếng anh có lúc trở lên phức tạp và khó hiểu là do một thành phần trong câu bị viết tắt đi

Dịch[sửa]