Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán phồn thể[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Cám[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

  1. Ngủ.

Đồng nghĩa[sửa]

Tiếng Mân Nam[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

  1. Ngủ.

Từ dẫn xuất[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

khốn

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.