Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán phồn thể[sửa]

U+774F, 睏
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-774F

[U+774E]
CJK Unified Ideographs
[U+7750]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

    • Bính âm: kùn (kun4)
    • Wade–Giles: k’un4
    • Yale: kwan3

Tiếng Cám[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

  1. Ngủ.

Đồng nghĩa[sửa]


Tiếng Mân Nam[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kʰun˨˩/

Động từ[sửa]

  1. Ngủ.

Từ dẫn xuất[sửa]


Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

khốn

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.