Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+7FA5, 羥
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7FA5

[U+7FA4]
CJK Unified Ideographs
[U+7FA6]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

  1. (Hoá học hữu cơ) Hydroxit, nhóm hydroxyl.