花見
Giao diện
Xem thêm: 花见
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 花 | 見 |
| はな Lớp: 1 |
み Lớp: 1 |
| kun'yomi | |
Cách phát âm
Danh từ
花見 (hanami)
Từ dẫn xuất
- 花見客 (hanamikyaku)
Hậu duệ
- Tiếng Anh: hanami
Tham khảo
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 花 là はな tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 見 là み tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Odaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
