花
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]花 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+4, 8 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 7 strokes in chữ Hán giản thể and tiếng Nhật, Thương Hiệt 廿人心 (TOP), tứ giác hiệu mã 44214, hình thái ⿱艹化)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 1020, ký tự 21
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 30734
- Dae Jaweon: tr. 1478, ký tự 5
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3181, ký tự 7
- Dữ liệu Unihan: U+82B1
- Dữ liệu Unihan: U+2F993
Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]花: Âm Hán Việt: (
花: Âm Nôm: [1][2][3][4], [1][3][4], [1], [2]
Từ ghép
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Okinawa
[sửa]Kanji
[sửa]花
Âm đọc
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 花 |
| はな Lớp: 1 |
| kun'yomi |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]花 (hana)
- (Shuri, Naha) Hoa
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 花 |
| ふぁな Lớp: 1 |
| kun'yomi |
Danh từ
[sửa]花 (fana)
- (Tancha) Hoa
Tham khảo
[sửa]- “ふぁな【花】” trong JLect - Japonic Languages and Dialects Database Dictionary, 2019.
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự Chữ unspecified
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Hán tự tiếng Việt
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ chữ Hán
- Kanji tiếng Okinawa
- tiếng Okinawa lớp kanjifirst
- Kyōiku kanji tiếng Okinawa
- Jōyō kanji tiếng Okinawa
- Từ đánh vần với 花 là はな tiếng Okinawa
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Okinawa
- Mục từ Okinawan có cách phát âm IPA
- Mục từ tiếng Okinawa
- Danh từ tiếng Okinawa
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Okinawa
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Okinawa
- Từ đánh vần với 花 tiếng Okinawa
- tiếng Okinawa single-kanji terms
- Tiếng Okinawa Shuri
- Tiếng Okinawa Naha
- Từ đánh vần với 花 là ふぁな tiếng Okinawa
