Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+82B1, 花
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-82B1

[U+82B0]
CJK Unified Ideographs
[U+82B2]
花 U+2F993, 花
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-2F993
劳
[U+2F992]
CJK Compatibility Ideographs Supplement 芳
[U+2F994]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
8 strokes

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +4, 8 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 7 strokes in chữ Hán giản thể and tiếng Nhật, Thương Hiệt 廿人心 (TOP), tứ giác hiệu mã 44214, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1020, ký tự 21
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 30734
  • Dae Jaweon: tr. 1478, ký tự 5
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3181, ký tự 7
  • Dữ liệu Unihan: U+82B1

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Việt: (()(qua)(thiết))[1][2][3], [3]
: Âm Nôm: [1][2][3][4], [1][3][4], [1], [2]

  1. Dạng chữ Hán của hoa

Từ ghép

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Okinawa

[sửa]

Kanji

[sửa]

(Lớp first kyōiku kanji)

Âm đọc

[sửa]

Bản mẫu:ryu-readings

Từ nguyên 1

[sửa]
Kanji trong mục từ này
はな
Lớp: 1
kun'yomi

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(はな) (hana) 

  1. (Shuri, Naha) Hoa

Từ nguyên 2

[sửa]
Kanji trong mục từ này
ふぁな
Lớp: 1
kun'yomi

Danh từ

[sửa]

(ふぁな) (fana) 

  1. (Tancha) Hoa

Tham khảo

[sửa]
  • ふぁな【花】” trong JLect - Japonic Languages and Dialects Database Dictionary, 2019.