Bước tới nội dung

隆大

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

Kanji trong mục từ này
隆 大
たか
Lớp: S
ひろ
Lớp: 1
kun'yomi nanori
Cách viết khác
隆大 (kyūjitai)
Kanji trong mục từ này
隆 大
りゅう
Lớp: S
だい
Lớp: 1
on'yomi
Cách viết khác
隆大 (kyūjitai)

Cách phát âm

Danh từ riêng

隆大(たかひろ) hoặc 隆大(りゅうだい) (Takahiro or Ryūdai) 

  1. Một tên dành cho nam