Bước tới nội dung

雪郵差

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Hán giản thể

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

雪郵差

  1. Nhân vật người tuyết chuyên gửi thư của trẻ em lên ông già tuyết.

Đồng nghĩa

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)