Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+9E28, 鸨
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9E28

[U+9E27]
CJK Unified Ideographs
[U+9E29]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

  1. Giản thể của chữ .