Bước tới nội dung

𣆄

Từ điển mở Wiktionary
𣆄 U+23184, 𣆄
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23184
𣆃
[U+23183]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣆅
[U+23185]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣆄 (bộ thủ Khang Hi 72, +5, 9 nét, hình thái ⿱⿺𠃊)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 494, ký tự 18
  • Dữ liệu Unihan: U+23184