Bước tới nội dung

𩶸

Từ điển mở Wiktionary
𩶸 U+29DB8, 𩶸
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-29DB8
𩶷
[U+29DB7]
CJK Unified Ideographs Extension B 𩶹
[U+29DB9]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𩶸 (bộ thủ Khang Hi 195, +6, 17 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]