Bước tới nội dung

𪨋

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
𪨋

Chữ Hán[sửa]

𪨋 U+2AA0B, 𪨋
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2AA0B
𪨊
[U+2AA0A]
CJK Unified Ideographs Extension C 𪨌
[U+2AA0C]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Động từ[sửa]

𪨋

  1. Nằm thẳng.
  2. Để thay thế.

Tính từ[sửa]

𪨋

  1. Dài, cao, thẳng.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]