𬠦
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 𬠦 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Từ nguyên
Tìm thấy trên “殷周金文集成引得”, trang 1093 và trên “殷周金文集成”, bản 425.
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: (không rõ)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Danh từ
𬠦
- Được sử dụng trong tên người.
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
𬠦
- Xem 𬠦#Tiếng Trung Quốc.
Tham khảo
- Từ 𬠦 trên 字海 (叶典)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs Extension E
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 17 nét
- Chữ Hán bộ 虫 + 11 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Danh từ tiếng Hán
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quan Thoại