Bước tới nội dung

Bính Dần

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Âm Hán-Việt của chữ Hán 丙寅.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɓïŋ˧˥ zə̤n˨˩ɓḭ̈n˩˧ jəŋ˧˧ɓɨn˧˥ jəŋ˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɓïŋ˩˩ ɟən˧˧ɓḭ̈ŋ˩˧ ɟən˧˧

Danh từ riêng

[sửa]

Bính Dần

  1. Kết hợp thứ ba trong hệ thống đánh số Can Chi.

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Dịch

[sửa]