Bản mẫu:lit-noun-f-a-3
Giao diện
| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | {{{1}}}à | {{{2}}}os |
| sinh cách (kilmininkas) | {{{1}}}õs | {{{1}}}ų̃ |
| dữ cách (naudininkas) | {{{2}}}ai | {{{1}}}óms |
| đối cách (galininkas) | {{{2}}}ą | {{{2}}}as |
| cách công cụ (įnagininkas) | {{{2}}}a | {{{1}}}omìs |
| định vị cách (vietininkas) | {{{1}}}ojè | {{{1}}}osè |
| hô cách (šauksmininkas) | {{{2}}}a | {{{2}}}os |