Bản mẫu:lit-noun-m-as-1
Giao diện
| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | {{{2}}}as | {{{2}}}ai |
| sinh cách (kilmininkas) | {{{2}}}o | {{{2}}}ų |
| dữ cách (naudininkas) | {{{2}}}ui | {{{2}}}ams |
| đối cách (galininkas) | {{{2}}}ą | {{{2}}}us |
| cách công cụ (įnagininkas) | {{{2}}}u | {{{2}}}ais |
| định vị cách (vietininkas) | {{{2}}}e | {{{2}}}uose |
| hô cách (šauksmininkas) | {{{2}}}e | {{{2}}}ai |