Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Hiện/ẩn mục
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ riêng
1.3.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
Kamerunlu
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
Türkçe
Polski
Русский
Malagasy
English
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[
sửa
]
Từ nguyên
Từ
Kamerun
(
“
Cameroon
”
)
+
-lu
.
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/kameɾunlu/
,
[kʰamɛɾunɫʊ]
Danh từ riêng
Kamerunlu
người
Cameroon
Biến cách
Biến cách của
Kamerunlu
cách
số ít
số nhiều
danh cách
Kamerunlu
Kamerunlular
đối cách
xác định
Kamerunluyu
Kamerunluları
dữ cách
Kamerunluya
Kamerunlulara
định vị cách
Kamerunluda
Kamerunlularda
ly cách
Kamerunludan
Kamerunlulardan
sinh cách
Kamerunlunun
Kamerunluların
Dạng sở hữu
danh cách
số ít
số nhiều
ngôi 1 số ít
Kamerunlum
Kamerunlularım
ngôi 2 số ít
Kamerunlun
Kamerunluların
ngôi 3 số ít
Kamerunlusu
Kamerunluları
ngôi 1 số nhiều
Kamerunlumuz
Kamerunlularımız
ngôi 2 số nhiều
Kamerunlunuz
Kamerunlularınız
ngôi 3 số nhiều
Kamerunluları
Kamerunluları
đối cách
xác định
số ít
số nhiều
ngôi 1 số ít
Kamerunlumu
Kamerunlularımı
ngôi 2 số ít
Kamerunlunu
Kamerunlularını
ngôi 3 số ít
Kamerunlusunu
Kamerunlularını
ngôi 1 số nhiều
Kamerunlumuzu
Kamerunlularımızı
ngôi 2 số nhiều
Kamerunlunuzu
Kamerunlularınızı
ngôi 3 số nhiều
Kamerunlularını
Kamerunlularını
dữ cách
số ít
số nhiều
ngôi 1 số ít
Kamerunluma
Kamerunlularıma
ngôi 2 số ít
Kamerunluna
Kamerunlularına
ngôi 3 số ít
Kamerunlusuna
Kamerunlularına
ngôi 1 số nhiều
Kamerunlumuza
Kamerunlularımıza
ngôi 2 số nhiều
Kamerunlunuza
Kamerunlularınıza
ngôi 3 số nhiều
Kamerunlularına
Kamerunlularına
định vị cách
số ít
số nhiều
ngôi 1 số ít
Kamerunlumda
Kamerunlularımda
ngôi 2 số ít
Kamerunlunda
Kamerunlularında
ngôi 3 số ít
Kamerunlusunda
Kamerunlularında
ngôi 1 số nhiều
Kamerunlumuzda
Kamerunlularımızda
ngôi 2 số nhiều
Kamerunlunuzda
Kamerunlularınızda
ngôi 3 số nhiều
Kamerunlularında
Kamerunlularında
ly cách
số ít
số nhiều
ngôi 1 số ít
Kamerunlumdan
Kamerunlularımdan
ngôi 2 số ít
Kamerunlundan
Kamerunlularından
ngôi 3 số ít
Kamerunlusundan
Kamerunlularından
ngôi 1 số nhiều
Kamerunlumuzdan
Kamerunlularımızdan
ngôi 2 số nhiều
Kamerunlunuzdan
Kamerunlularınızdan
ngôi 3 số nhiều
Kamerunlularından
Kamerunlularından
sinh cách
số ít
số nhiều
ngôi 1 số ít
Kamerunlumun
Kamerunlularımın
ngôi 2 số ít
Kamerunlunun
Kamerunlularının
ngôi 3 số ít
Kamerunlusunun
Kamerunlularının
ngôi 1 số nhiều
Kamerunlumuzun
Kamerunlularımızın
ngôi 2 số nhiều
Kamerunlunuzun
Kamerunlularınızın
ngôi 3 số nhiều
Kamerunlularının
Kamerunlularının
Cụm vị ngữ
số ít
số nhiều
ngôi 1 số ít
Kamerunluyum
Kamerunlularım
ngôi 2 số ít
Kamerunlusun
Kamerunlularsın
ngôi 3 số ít
Kamerunlu
Kamerunludur
Kamerunlular
Kamerunlulardır
ngôi 1 số nhiều
Kamerunluyuz
Kamerunlularız
ngôi 2 số nhiều
Kamerunlusunuz
Kamerunlularsınız
ngôi 3 số nhiều
Kamerunlular
Kamerunlulardır
Thể loại
:
Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Từ có hậu tố -li tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
Danh từ riêng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
tr:Quốc tịch
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Kamerunlu
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài