Roma

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

place Roma

  1. Quốc đô Italia.
  2. Quốc gia tồn tại từ 27 TCN đến 1453 SCN.
  3. Quốc đảo ven Ấn Độ Dương tồn tại từ 1850 đến 1853.
  4. (lón) Tam quyền phân lập.