Bước tới nội dung

Thể loại:Chữ cái tiếng Knaan

Từ điển mở Wiktionary
Trang mới nhất và cũ nhất 
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
  1. ס
  2. ט
  3. ך
  4. כ
  5. ה
  6. ד
  7. ח
  8. ז
  9. ו
  10. ל
Trang cũ nhất:
  1. ה
  2. ך
  3. ט
  4. מ
  5. ס
  6. ם
  7. ל
  8. ו
  9. ז
  10. ח

tiếng Knaan symbols that represent single sounds. Variations of letters, such as letters with diacritics, should also be categorized here.


Trang trong thể loại “Chữ cái tiếng Knaan”

Thể loại này chứa 12 trang sau, trên tổng số 12 trang.

ד

ה

ו

ז

ח

ט

ך

ל

ם

ס