Timor Leste
Giao diện
Xem thêm: Timor-Leste
Tiếng Indonesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bồ Đào Nha Timor Leste (“Timor-Leste”), Timor (“Timor”) + leste (“đông”). Cognate of tiếng Indonesia Timor Timur và tiếng Tetum Timor Lorosa'e.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]- Đông Ti-mo (một quốc gia của Đông Nam Á chiếm một nửa diện tích đảo Timor)
Xem thêm
[sửa]- Afganistan
- Arab Saudi
- Armenia
- Azerbaijan
- Bahrain
- Bangladesh
- Bhutan
- Brunei
- Filipina
- Georgia
- India
- Indonesia
- Irak
- Iran
- Israel
- Jepang
- Kamboja
- Kazakhstan
- Kirgizstan
- Korea Selatan
- Korea Utara
- Kuwait
- Laos
- Libanon
- Maladewa
- Malaysia
- Mesir
- Mongolia
- Myanmar
- Nepal
- Oman
- Pakistan
- Palestina
- Qatar
- Rusia
- Singapura
- Siprus
- Sri Lanka
- Suriah
- Taiwan
- Tajikistan
- Thailand
- Timor Leste
- Tiongkok
- Turki
- Turkmenistan
- Uni Emirat Arab
- Uzbekistan
- Vietnam
- Yaman
- Yordania
Đọc thêm
[sửa]- “Timor Leste”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]- Từ sai chính tả của Timor-Leste.
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Indonesia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Mục từ tiếng Indonesia
- Danh từ riêng tiếng Indonesia
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Indonesia
- id:Quốc gia
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ riêng tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ sai chính tả tiếng Bồ Đào Nha
