Bước tới nội dung

Vương quốc Ả Rập Xê Út

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
vɨəŋ˧˧ kwəwk˧˥ a̰ː˧˩˧ zə̰ʔp˨˩ se˧˧ ut˧˥jɨəŋ˧˥ kwə̰wk˩˧˧˩˨ ʐə̰p˨˨ se˧˥ ṵk˩˧jɨəŋ˧˧ wəwk˧˥˨˩˦ ɹəp˨˩˨ se˧˧ uk˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
vɨəŋ˧˥ kwəwk˩˩˧˩ ɹəp˨˨ se˧˥ ut˩˩vɨəŋ˧˥ kwəwk˩˩˧˩ ɹə̰p˨˨ se˧˥ ut˩˩vɨəŋ˧˥˧ kwə̰wk˩˧ a̰ːʔ˧˩ ɹə̰p˨˨ se˧˥˧ ṵt˩˧

Danh từ riêng

Vương quốc Ả Rập Xê Út

  1. Tên chính thức của Ả Rập Xê Út.