Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Đại từ

àš /ɐʃ/ ngôi thứ nhất số ít chủ cách

  1. Tôi, ta, tao, tớ.
Biến cách của
số ít số đôi số nhiều
danh cách àš mùdu , mùdvi gc mẽs
sinh cách manę̃s mùdviejų mū́sų
dữ cách mán mùdviem mùms
đối cách manè mùdu , mùdvi gc mùs
cách công cụ manimì, manim̃ mùdviem mumìs
định vị cách manyjè, manỹ mùdviese mumysè