abactio

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh abactio (“vứt bỏ”).

Danh từ[sửa]

abactio (số nhiều abactios)

  1. (Y học) Sự phá thai.
  2. (Y học) Sự đẻ cưỡng bức bằng tác động của thuốc hoặc mổ.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]