abat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ba/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abat /a.ba/ |
abats /a.ba/ |
| Giống cái | abat /a.ba/ |
abats /a.ba/ |
abat gđ /a.ba/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “abat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Semai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abat
- trang phục, vải, quần áo.
Tham khảo
- Tiếng Semai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.