abominable
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]abominable (so sánh hơn more abominable, so sánh nhất most abominable)
- Ghê tởm, kinh tởm.
- An abominable crime tội ác ghê tởm.
- Tồi, tồi tệ, rất xấu.
- Abominable weather.
- Thời tiết rất xấu.
- An abominable meal.
- Bữa cơm tồi tệ.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Na Uy (Bokmål): abominabel
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “abominable”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “abominable”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
- “abominable”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
- abominable, OneLook Dictionary Search
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]abominable gđ hoặc gc (giống đực và giống cái số nhiều abominables)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]abominable (số nhiều abominables)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “abominable”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “abominable”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/ablə
- Vần:Tiếng Catalan/able
- Mục từ tiếng Catalan
- Tính từ tiếng Catalan
- Tính từ giống đôi tiếng Catalan
- Tính từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
- Từ vay mượn học tập từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp