absconder
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (US) IPA(ghi chú): /æbˈskɑn.dɚ/, /æbˈzkɑn.dɚ/
- (Received Pronunciation) IPA(ghi chú): /æbˈskɒn.də/
Âm thanh (Southern England): (tập tin) - Vần: -ɒndə(ɹ)
- Tách âm: ab‧scon‧der
Danh từ
[sửa]absconder (số nhiều absconders)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “absconder”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Động từ
[sửa]absconder (ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại abscondo, ngôi thứ nhất số ít thì quá khứ abscondi, phân từ quá khứ abscondido)
- (hiếm, trang trọng) Từ đồng nghĩa của esconder
Chia động từ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “absconder”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- “absconder”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Latinh abscondō. Từ sinh đôi của esconder.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]absconder (ngôi thứ nhất số ít present abscondo, ngôi thứ nhất số ít preterite abscondí, phân từ quá khứ abscondido)
- (không còn dùng, ngoại động từ) Ẩn, giấu.
- Đồng nghĩa: esconder
Chia động từ
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “absconder”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ có hậu tố -er (danh từ tác nhân) tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɒndə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/ɒndə(ɹ)/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Động từ kết thúc bằng -er tiếng Bồ Đào Nha
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Bồ Đào Nha
- Từ trang trọng tiếng Bồ Đào Nha
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ sinh đôi tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾ
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha đuôi -er
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tây Ban Nha
- Ngoại động từ tiếng Tây Ban Nha