abstractedly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

abstractedly /æb.ˈstræk.təd.li/

  1. Trừu tượng; lý thuyết.
  2. đãng.
  3. Tách ra, riêng ra.

Tham khảo[sửa]