accouchement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

accouchement /ˌæ.ˌkuːʃ.ˈmɑːn/

  1. Sự đẻ.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực accouchement
/a.kuʃ.mɑ̃/
accouchements
/a.kuʃ.mɑ̃/
Giống cái accouchement
/a.kuʃ.mɑ̃/
accouchements
/a.kuʃ.mɑ̃/

accouchement /a.kuʃ.mɑ̃/

  1. Sựcữ, sự đẻ.
    Accouchement laborieux — sự đẻ khó
    Accouchement sans douleur — sự đẻ không đau
    Douleurs de l’accouchement — sự đau đẻ
    Accouchement avant terme — sự đẻ non
  2. Sự đỡ đẻ.
    Ce médecin a fait des centaines d’accouchements — vị thầy thuốc này từng đỡ đẻ hàng trăm ca
  3. (Bóng) Sự đẻ ra (một tác phẩm... ).

Tham khảo[sửa]