acerbity

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.bə.ti]

Danh từ[sửa]

acerbity /.bə.ti/

  1. Vị chát, vị chua chát.
  2. Tính chua chát, tính gay gắt (giọng nói... ).

Tham khảo[sửa]