Bước tới nội dung

acerbity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

acerbity /.bə.ti/

  1. Vị chát, vị chua chát.
  2. Tính chua chát, tính gay gắt (giọng nói... ).

Tham khảo