acmé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.me/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acmé /ak.me/ |
acmé /ak.me/ |
| Giống cái | acmé /ak.me/ |
acmé /ak.me/ |
acmé gc /ak.me/
- Thời kỳ bệnh trầm trọng.
- Thời cực thịnh, cực điểm, tuyệt đỉnh.
- L’apogée d’une civilisation — thời cực thịnh của một nền văn minh
- L’acmé de la vie — tuyệt đỉnh của cuộc đời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “acmé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)