Bước tới nội dung

acmé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực acmé
/ak.me/
acmé
/ak.me/
Giống cái acmé
/ak.me/
acmé
/ak.me/

acmé gc /ak.me/

  1. Thời kỳ bệnh trầm trọng.
  2. Thời cực thịnh, cực điểm, tuyệt đỉnh.
    L’apogée d’une civilisation — thời cực thịnh của một nền văn minh
    L’acmé de la vie — tuyệt đỉnh của cuộc đời

Tham khảo