Bước tới nội dung

acoustique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.kus.tik/

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít acoustique
/a.kus.tik/
acoustiques
/a.kus.tik/
Số nhiều acoustique
/a.kus.tik/
acoustiques
/a.kus.tik/

acoustique gc /a.kus.tik/

  1. (Vật lý học) Âm học.
  2. Tính truyền âm (của một giảng đường, một nhà hát... ), âm hưởng.
    La bonne acoustique d’une salle — âm hưởng tốt cuả một căn phòng

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực acoustique
/a.kus.tik/
acoustiques
/a.kus.tik/
Giống cái acoustique
/a.kus.tik/
acoustiques
/a.kus.tik/

acoustique /a.kus.tik/

  1. Thuộc về âm học.
    Les phénomènes acoustiques — hiện tượng âm học
    Les ondes acoustiques — sóng âm, âm ba
  2. (Thuộc) Thính giác.
    Nerf acoustique — dây thần kinh thính giác

Tham khảo

[sửa]