acquittement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kit.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acquittement /a.kit.mɑ̃/ |
acquittement /a.kit.mɑ̃/ |
| Giống cái | acquittement /a.kit.mɑ̃/ |
acquittement /a.kit.mɑ̃/ |
acquittement gđ /a.kit.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acquittement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)