acrobate
Giao diện
Tiếng Norman
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp acrobate.
Danh từ
[sửa]acrobate gđ hoặc gc (số nhiều acrobates)
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ ἀκροβάτης (akrobátēs).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]acrobate gđ hoặc gc theo nghĩa (số nhiều acrobates)
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “acrobate”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ
[sửa]acrobate gc
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Norman
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Norman
- Mục từ tiếng Norman
- Danh từ tiếng Norman
- Danh từ giống đực tiếng Norman
- Danh từ giống cái tiếng Norman
- Danh từ có nhiều giống tiếng Norman
- Tiếng Norman Jersey
- nrf:Nghề nghiệp
- Từ vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực và giống cái theo nghĩa tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- Danh từ có nhiều giống tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ý