acte

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực acte
/akt/
actes
/akt/
Giống cái acte
/akt/
actes
/akt/

acte /akt/

  1. Hành vi, hành động.
    Acte de courage — hành vi dũng cảm
    "Nos actes les plus sincères sont aussi les moins calculés" (Gide) — những hành động chân thành nhất cũng là những hành động ít tính toán nhất
    Acte de violence — hành vi bạo lực
    Acte de vandalisme — hành vi hoại mỹ
    Actes volontaires/involontaires — hành vi cố ý/vô ý
    Acte législatif — hành vi pháp lý
    Acte de commerce — hành vi thương mại
    Acte civil — hành vi dân sự
    Acte administratif — hành vi hành chính
    faire acte de — tỏ (ra)
    Faire acte de bonne volonté — tỏ thiện chí
    Faire acte de présence — đến cho có mặt

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực acte
/akt/
actes
/akt/
Giống cái acte
/akt/
actes
/akt/

acte /akt/

  1. Giấy (công nhận một việc gì), văn tự.
    Acte de vente — giấy bán, văn tự bán
    Acte de donation — giấy tặng dữ, văn tự tặng dữ
    Acte d’accusation — (luật học, pháp lý) bản cáo trạng
  2. Chứng thư.
    Les actes de l’état civil — chứng thư hộ tịch
    Acte de naissance — giấy khai sinh
    Acte de mariage — giấy chứng nhận kết hôn, giấy hôn thú
    Acte de décès — giấy khai tử
    Acte sous seing privé — tư chứng thư
    Acte authentique — công chứng thư
    Validité/nullité d’un acte — hiệu lực/sự vô hiệu của một chứng thư
    Collationner/dresser/enregistrer/ratifier/signer un acte — đối chiếu/lập/đăng ký/phê chuẩn/ký một chứng thư
    Demander acte — đòi giấy chứng thực
    Donner acte — công nhận có thực
    Dont acte — chuẩn chi, y chiếu (ghi ở cuối một chứng thư ngoại giao)
  3. (Ngoại giao) Đính ước.
  4. (Số nhiều) Tập biên bản.
    Les actes de la Société de Leipzig — tập biên bản của Hội Lai-xích
    Actes des saints — Thánh truyện
    Actes des apôtres — Sứ đồ liệt truyện
    Actes des martyrs — Truyện về những người hy sinh vì đạo
  5. (Sân khấu) Hồi.
    Une pièce en cinq actes — một vở kịch năm hồi

Tham khảo[sửa]