Bước tới nội dung

actively

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæk.tɪv.li/

Phó từ

actively /ˈæk.tɪv.li/

  1. Tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi.
  2. hiệu lực.

Tham khảo