actuality

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

actuality /ˌæk.tʃə.ˈwæ.lə.ti/

  1. Thực tế, thực tại.
  2. (Số nhiều) Điều kiện hiện tại, điều kiện thực tế.
  3. (Nghệ thuật) Hiện thực.

Tham khảo[sửa]