adage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.dɪdʒ/
Danh từ
adage /ˈæ.dɪdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “adage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.daʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adage /a.daʒ/ |
adages /a.daʒ/ |
| Giống cái | adage /a.daʒ/ |
adages /a.daʒ/ |
adage gđ /a.daʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “adage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)