advertisement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæd.vɜː.ˈtɑɪz.təz.mənt/
| [ˌæd.vɜː.ˈtɑɪz.təz.mənt] |
Danh từ
advertisement /ˌæd.vɜː.ˈtɑɪz.ˈvɜː.təz.mənt/
- Sự quảng cáo; bài quảng cáo (trên báo, trên đài... ).
- Tờ quảng cáo; tờ yết thị; tờ thông báo (dán trên tường... ).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “advertisement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)