affecté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fɛk.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affecté /a.fɛk.te/ |
affectés /a.fɛk.te/ |
| Giống cái | affectée /a.fɛk.te/ |
affectées /a.fɛk.te/ |
affecté /a.fɛk.te/
- Giả vờ, giả đò.
- Une douleur affectée — sự đau đớn giả vờ
- Kiểu cách, không tự nhiên.
- Style affecté — lời văn kiểu cách
- Attitude affectée — thái độ không tự nhiên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affecté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)