Bước tới nội dung

affluence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.ˌfluː.ənts/

Danh từ

affluence /ˈæ.ˌfluː.ənts/

  1. Sự tụ họp đông (người).
  2. Sự giàu có, sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào.
    to live in affluence — sống phong lưu, giàu sang

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.fly.ɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực affluence
/a.fly.ɑ̃s/
affluence
/a.fly.ɑ̃s/
Giống cái affluence
/a.fly.ɑ̃s/
affluence
/a.fly.ɑ̃s/

affluence gc /a.fly.ɑ̃s/

  1. Sự kéo đến đông; đám người kéo đến đông.
    Affluence de visiteurs — khách đến đông
    Eviter de prendre le métro aux heures d’affluence — tránh đi xe điện ngầm vào những giờ cao điểm (giờ có đông người)
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự dồn dập, sự dồi dào.
    Affluence de biens — sự dồi dào của cải

Tham khảo