Bước tới nội dung

afghan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæf.ˌɡæn/
Hoa Kỳ

Danh từ

afghan /ˈæf.ˌɡæn/

  1. Người Ap-ga-ni-xtăng.
  2. Tiếng Ap-ga-ni-xtăng.
  3. Afghan (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khăn phủ giường bằng len đan.

Tham khảo