agglutination
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˌɡluː.tᵊn.ˈeɪ.ʃən/
Danh từ
agglutination /ə.ˌɡluː.tᵊn.ˈeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agglutination”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡly.ti.na.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agglutination /a.ɡly.ti.na.sjɔ̃/ |
agglutination /a.ɡly.ti.na.sjɔ̃/ |
| Giống cái | agglutination /a.ɡly.ti.na.sjɔ̃/ |
agglutination /a.ɡly.ti.na.sjɔ̃/ |
agglutination gc /a.ɡly.ti.na.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agglutination”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)