aggravating
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Động từ
[sửa]aggravating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của aggravate.
Tính từ
[sửa]aggravating (so sánh hơn more aggravating, so sánh nhất most aggravating)
- Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm nguy ngập thêm, làm xấu thêm.
- Trái nghĩa: alleviating, extenuating, mitigating
- (không trang trọng) Làm bực mình, chọc tức.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “aggravating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “aggravating”, trong Lexico, Dictionary.com; Oxford University Press, 2019–2022.
- “aggravating”, trong Merriam-Webster Online Dictionary, Springfield, Mass.: Merriam-Webster, 1996–nay.
- “aggravating”, trong Cambridge English Dictionary, Cambridge, Cambridgeshire: Cambridge University Press, 1999–nay.