agir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

agir nội động từ /a.ʒiʁ/

  1. Hành động.
    Agir à la légère — hành động nhẹ dạ
    "Nous sommes nés pour agir" (Montaigne) — chúng ta sinh ra là để hành động
    Le moment est venu d’agir — đã đến lúc hành động
    "C'est la foi qui donne à l’homme l’élan qu’il faut pour agir" (Mart. du G.) — chính đức tin tạo cho con người sự hăng hái cần phải có để hành động
    Agir au nom d’un parti — hành động nhân danh một đảng phái
  2. Tác động.
    Le feu agit sur les métaux — lửa tác động đến kim loại
  3. Can thiệp.
    Agir auprès du directeur — can thiệp với giám đốc (về việc gì)
  4. Cư xử.
    Agir en homme d’honneur/en honnête homme — cư xử như một người trọng danh dự/như một người đàng hoàng
    Il a mal agi envers eux — hắn đã cư xử tệ bạc với họ
  5. hiệu lực.
    Ce remède agit peu — vị thuốc này ít hiệu lực
  6. Kiện, kiện cáo.
    Agir civilement — kiện về mặt hộ

Tham khảo[sửa]