agnat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɲa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agnat /a.ɲa/ |
agnat /a.ɲa/ |
| Giống cái | agnat /a.ɲa/ |
agnat /a.ɲa/ |
agnat /a.ɲa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agnat /a.ɲa/ |
agnat /a.ɲa/ |
| Giống cái | agnat /a.ɲa/ |
agnat /a.ɲa/ |
agnat gđ /a.ɲa/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agnat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)