Bước tới nội dung

agnat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực agnat
/a.ɲa/
agnat
/a.ɲa/
Giống cái agnat
/a.ɲa/
agnat
/a.ɲa/

agnat /a.ɲa/

  1. () Họ đằng nội, (thuộc) họ cha.

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực agnat
/a.ɲa/
agnat
/a.ɲa/
Giống cái agnat
/a.ɲa/
agnat
/a.ɲa/

agnat /a.ɲa/

  1. Người thân thuộc bên nội, người thân thuộc phía cha.

Trái nghĩa

Tham khảo