ah

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Thán từ[sửa]

ah

  1. A!, chà!, chao!, ôi chao!

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

ah /a/

  1. (Chỉ sự vui sướng, sự thán phục) A, a ha.
    Ah! Quel plaisir! — A! Thú biết bao!
  2. (Chỉ sự thương cảm) Chao ôi.
    Ah! Que je vous plains! — Chao ôi! Tôi thương anh quá!
  3. (Chỉ sự sốt ruột) Ồ, chà.
    Ah! Que vous êtes lent! — ồ! Anh chậm làm sao!
  4. (Chỉ sự đau đớn) Ái.
    Ah !Vous me faites mal! — ái! Anh làm tôi đau!
  5. (Để nhấn mạnh) À này.
    Ah! Ne croyez pas ça — à này! Chớ có tin việc ấy
    ah! ah! — ái chà!
    ah bah! — ủa!
    ah bien oui! — thôi được! thôi kệ!
    ah mais — thế nhưng
    ah ça! — úi dào!

Tham khảo[sửa]