Bước tới nội dung

ah

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Thán từ

ah

  1. A!, chà!, chao!, ôi chao!

Tham khảo

Tiếng Kim Môn

Cách phát âm

Số từ

ah

  1. một.
    Đồng nghĩa: yĕtx

Tham khảo

  • Nguyễn Việt Khôi (2023), Từ điển Kêmh Mŭnh-Việt

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Thán từ

ah /a/

  1. (Chỉ sự vui sướng, sự thán phục) A, a ha.
    Ah! Quel plaisir! — A! Thú biết bao!
  2. (Chỉ sự thương cảm) Chao ôi.
    Ah! Que je vous plains! — Chao ôi! Tôi thương anh quá!
  3. (Chỉ sự sốt ruột) Ồ, chà.
    Ah! Que vous êtes lent! — ồ! Anh chậm làm sao!
  4. (Chỉ sự đau đớn) Ái.
    Ah !Vous me faites mal! — ái! Anh làm tôi đau!
  5. (Để nhấn mạnh) À này.
    Ah! Ne croyez pas ça — à này! Chớ có tin việc ấy
    ah! ah! — ái chà!
    ah bah! — ủa!
    ah bien oui! — thôi được! thôi kệ!
    ah mais — thế nhưng
    ah ça! — úi dào!

Tham khảo

Tiếng Kyrgyz Phú Dụ

Tính từ

ah

  1. trắng.