ah
Giao diện
Tiếng Anh
Thán từ
ah
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ah”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Kim Môn
Cách phát âm
Số từ
ah
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a/
Thán từ
ah /a/
- (Chỉ sự vui sướng, sự thán phục) A, a ha.
- Ah! Quel plaisir! — A! Thú biết bao!
- (Chỉ sự thương cảm) Chao ôi.
- Ah! Que je vous plains! — Chao ôi! Tôi thương anh quá!
- (Chỉ sự sốt ruột) Ồ, chà.
- Ah! Que vous êtes lent! — ồ! Anh chậm làm sao!
- (Chỉ sự đau đớn) Ái.
- Ah !Vous me faites mal! — ái! Anh làm tôi đau!
- (Để nhấn mạnh) À này.
- Ah! Ne croyez pas ça — à này! Chớ có tin việc ấy
- ah! ah! — ái chà!
- ah bah! — ủa!
- ah bien oui! — thôi được! thôi kệ!
- ah mais — thế nhưng
- ah ça! — úi dào!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ah”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
Tính từ
ah
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Thán từ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kim Môn
- Mục từ tiếng Kim Môn
- Số tiếng Kim Môn
- Mục từ tiếng Pháp
- Thán từ tiếng Anh
- Thán từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Màu sắc/Tiếng Kyrgyz Phú Dụ