aigreur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.ɡʁœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aigreur /ɛ.ɡʁœʁ/ |
aigreurs /ɛ.ɡʁœʁ/ |
| Giống cái | aigreur /ɛ.ɡʁœʁ/ |
aigreurs /ɛ.ɡʁœʁ/ |
aigreur gc /ɛ.ɡʁœʁ/
- Vị chua.
- L’aigreur du lait tourné — vị chua của sữa biến chất
- Tính chua chát, tính gay gắt.
- Parler avec aigreur — nói gay gắt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aigreur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)