Bước tới nội dung

aire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
aire
/ɛʁ/
aires
/ɛʁ/

aire gc /ɛʁ/

  1. Sân, bãi.
    Aire d’atterrissage — (không quân) bãi hạ cánh
    Aire de séchage — sân phơi
    Aire de lancement — bãi phóng (tên lửa)
    Aire continentale — vùng đất liền, vùng lục địa
    Aire de champ de tir — bãi bắn
    Aire de battage — sân đập lúa
    Aire de nature sauvage — khu vực thiên nhiên nguyên sơ
    Aire de jeux pour les enfants — sân chơi cho trẻ em
    Aire de stationnement/de manœuvre — bãi đỗ/thao diễn
    Aire de repos — bãi đỗ xe dọc theo xa lộ
  2. (Toán học) Diện tích.
    Calculer l’aire d’un triangle — tính diện tích của một hình tam giác
  3. (Sinh vật học) Khu vực.
    Aire de répartition de la vigne — khu vực phân bố cây nho
  4. Tổ (chim mồi).
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sân đập lúa.

Từ đồng âm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]