aise

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
aise
/ɛz/
aises
/ɛz/

aise gc /ɛz/

  1. Sự dễ chịu, sự thoải mái.
    Mettez-vous à l’aise — anh cứ cởi áo ngoài ra cho thoải mái
    Je suis à l’aise dans ce costume — tôi thấy thoải mái khi mặc bộ đồ này
    A votre aise! — cứ tự nhiên! cứ thoải mái!
    Faire qqch à son aise — tự do làm việc gì, thoải mái làm việc gì
    "Il est mal à son aise dans cette atmosphère lugubre" (Flaub.) — anh ta thấy bứt rứt trong bầu không khí thê lương này
  2. Sự sung túc.
    Il est à son aise — anh ta sống sung túc
  3. (Văn học) Sự vui mừng.
    Être transporté d’aise — mừng quýnh lên
  4. (Số nhiều) Tiện nghi.
    Les aises de la vie — những tiện nghi của cuộc sống
    Prendre ses aises — nằm ngồi không ý tứ
    en parler à son aise — khuyên răn những điều khó thực hiện+ nói đến nỗi khổ người khác mà không chút động lòng
    en prendre à son aise — (thân mật) chỉ làm những việc mình thích
    ne pas être à son aise — vướng víu, không thoải mái+ khó ở, mệt

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực aise
/ɛz/
aises
/ɛz/
Giống cái aise
/ɛz/
aises
/ɛz/

aise /ɛz/

  1. (Văn học) Vui vẻ, hoan hỉ.
    J'en suis fort aise — tôi rất vui vẻ về điều đó

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]