Bước tới nội dung

allegation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.lɪ.ˈɡeɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

allegation /ˌæ.lɪ.ˈɡeɪ.ʃən/

  1. Sự viện lý, sự viện lẽ.
  2. Luận điệu; để vin vào, cớ để vin vào (thường không đúng sự thật).

Tham khảo