alluring
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Theo cách phân tích mặt chữ: allure + -ing.
Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /əˈlʊɹɪŋ/, /əˈlɝɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈlʊəɹɪŋ/, /əˈlɔːɹɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -ʊəɹɪŋ
Tính từ
[sửa]alluring (so sánh hơn more alluring, so sánh nhất most alluring)
Động từ
[sửa]alluring
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của allure
Từ phái sinh
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “alluring”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)