Bước tới nội dung

alluring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Theo cách phân tích mặt chữ: allure + -ing.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

alluring (so sánh hơn more alluring, so sánh nhất most alluring)

  1. Quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; có duyên, duyên dáng; làm say mê, làm xiêu lòng.

Động từ

[sửa]

alluring

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của allure

Từ phái sinh

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]